Egalos kết quả livescore
Egalos
Stadio Stavros Mavrothalassitis
Egalos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 7 | 1 | 6 | 12:12 | 0 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 6 | 5 | 15:19 | -4 | 15 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 10 | 7 | 11 | 27:31 | -4 | 37 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 6 | 4 | 5:4 | +1 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 6 | 4 | 8:10 | -2 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 8 | 12 | 8 | 13:14 | -1 | 36 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 5 | 4 | 5 | 7:8 | -1 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 9 | 2 | 7:9 | -2 | 18 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 8 | 13 | 7 | 14:17 | -3 | 37 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Egalos ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải Super League 2
Egalos ghi trung bình 0.96 bàn mỗi trận
Egalos là đội đầu tiên ghi bàn trong 47% trong suốt Giải Super League 2
Egalos không ghi được bàn trong 40% tại Giải Super League 2
Egalos ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Egalos ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Egalos để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải Super League 2
Egalos để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Egalos đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Super League 2
Egalos để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Egalos để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Egalos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Super League 2
Trong hiệp một, Egalos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Egalos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Super League 2
Thời gian đến bàn thắng
Egalos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Egalos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải Super League 2
Egalos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Super League 2
Egalos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Super League 2
Egalos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Super League 2
Egalos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải Super League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Egalos đã tham gia trong Giải Super League 2
Egalos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.07 trong mỗi trận tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Egalos tại Giải Super League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Egalos tại Giải Super League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Egalos đã tham gia trong Giải Super League 2
Egalos ghi trung bình 0.96 mỗi trận trong hiệp một
Egalos ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Egalos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Egalos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 33 cho Egalos ở Giải Super League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 68 cho Egalos ở Giải Super League 2
Cả hai đội ghi bàn
Egalos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Super League 2
Egalos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải Super League 2
Egalos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Super League 2
Egalos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Super League 2
Thẻ
Egalos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Egalos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Egalos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Egalos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Egalos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Egalos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Thống kê thẻ đội
Egalos có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Super League 2
Egalos có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super League 2
Phạt Góc Thống Kê
Egalos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Egalos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Egalos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp một, Egalos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Egalos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Super League 2
Trong hiệp hai, Egalos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super League 2
Thống kê phạt góc của đội
Egalos có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super League 2
Egalos có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.96 | 14 | 1.17 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 11 | 0.75 | 15 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.07 | 14 | 1.92 | 19 |
| CDG | |||
| 40% | 12 | 25% | 20 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 20 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 13 | 0 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Egalos
-
1 Kosteas G.4
-
2 Sapovalov A.3
-
3 Varkas G.2
-
Anagennisi Karditsa
-
1 Ben-Kmayal K.6
-
2 Poletto L.5
-
3 Kampetsis A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kosteas G.4
-
2 Sapovalov A. FW3
-
3 Varkas G. FW2
-
4 Kouiroukidis M. FW2
-
5 Faitakis M. MD2
-
6 Athanasakopoulos A. MD2
-
7 Nnomo U. FW2
-
8 Xenitidis G. MD1
-
9 Tsilingiris G. MD1
-
10 Hocko D. MD1
-
11 Evangelou I. DF1
-
12 Fofana M. MD1
-
13 Takesian G.1
-
14 Owusu K. FW1
-
15 Perc N. FW1
-
16 Shlimon L. MD1
Làm mới